妇女【婦女】
[fù nǚ] [妇 女]
phụ nữ
成年女子的通称。
现代妇女在职场上发挥着重要作用。
xiàn dài fù nǚ zài zhí chǎng shàng fā huī zhe zhòng yào zuò yòng.Phụ nữ hiện đại phát huy vai trò quan trọng tại nơi làm việc.
提高妇女的社会地位非常重要。
tí gāo fù nǚ de shè huì dì wèi fēi cháng zhòng yào.Nâng cao địa vị xã hội của phụ nữ là vô cùng quan trọng.
他主动给那位抱小孩的妇女让座。
tā zhǔ dòng gěi nà wèi bào xiǎo hái de fù nǚ ràng zuò.Anh ấy chủ động nhường chỗ cho người phụ nữ bế con nhỏ.
妇女能顶半边天的观念深入人心。
fù nǚ néng dǐng bàn biān tiān de guān niàn shēn rù rén xīn.Quan niệm phụ nữ gánh vác nửa bầu trời đã ăn sâu vào lòng người.