妇女主任[fù nǚ zhǔ rèn] [妇 女 主 任]Lưu từKhácgiám đốc ủy ban địa phương của Liên đoàn Phụ nữChữ trong từ妇fùphụ nữ女nǚnữ主zhǔchủ任rènbổ nhiệmTừ cùng chữ:主任zhǔ rènHSK 3giám đốc信任xìn rènHSK 3tin tưởng责任zé rènHSK 3trách nhiệm担任dān rènHSK 4giữ chức vụ trong cơ quan nhà nước班主任bān zhǔ rènHSK 5giáo viên chủ nhiệm妇女fù nǚHSK 6phụ nữ出任chū rènHSK 7đảm nhận chức vụ上任shàng rènHSK 8nhậm chức兼任jiān rènHSK 8kiêm nhiệmXem thêm (3)