少女
[shào nǚ] [少 女]
cô gái; thiếu nữ
未成年的年轻女子。
这位少女在钢琴比赛中获得了第一名。
zhè wèi shào nǚ zài gāng qín bǐ sài zhōng huò dé le dì yī míng.Cô gái này đã giành giải nhất trong cuộc thi đàn piano.
少女怀春是正常的心态。
shào nǚ huái chūn shì zhèng cháng de xīn tài.Thiếu nữ biết rung động tình cảm là tâm lý bình thường.
画家寥寥数笔便勾画出少女生动的神态。
huà jiā liáo liáo shù bǐ biàn gōu huà chū shào nǚ shēng dòng de shén tài.Họa sĩ chỉ vài nét bút đã phác họa nên thần thái sinh động của thiếu nữ.