少儿【少兒】
[shào ér] [少 儿]
trẻ em
指少年和儿童。
这家出版社专门出版适合少儿阅读的优秀科普读物。
zhè jiā chū bǎn shè zhuān mén chū bǎn shì hé shào r yuè dú de yōu xiù kē pǔ dú wù.Nhà xuất bản này chuyên xuất bản các ấn phẩm phổ biến khoa học xuất sắc phù hợp cho trẻ em đọc.
[shào ér] [少 儿]
trẻ em
指少年和儿童。
这家出版社专门出版适合少儿阅读的优秀科普读物。
zhè jiā chū bǎn shè zhuān mén chū bǎn shì hé shào r yuè dú de yōu xiù kē pǔ dú wù.Nhà xuất bản này chuyên xuất bản các ấn phẩm phổ biến khoa học xuất sắc phù hợp cho trẻ em đọc.