HSK 1女孩儿【女孩兒】[nǚ hái r] [女 孩 儿]Lưu từKhácbé gái; cô gái女孩的儿化形式,指年轻女性那个女孩儿是谁?nà ge nǚ hái r shì shuí?Bé gái đó là ai?Xem thêm (3)Chữ trong từ女nǚnữ孩hái(hình thức kết hợp) trẻ con儿rénbiến thể của 人 (rén)Từ cùng chữ:哪儿nǎ rHSK 1ở đâu?女人nǚ rénHSK 1phụ nữ女儿nǚ érHSK 1con gái女生nǚ shēngHSK 1nữ sinh玩儿wán rHSK 1chơi这儿zhè rHSK 1ở đây那儿nà rHSK 1ở đó一下儿yī xià rHSK 1biến thể er hoá của 一下 (yī xià)一会儿yī huì rHSK 1một látXem thêm (3)Từ cận nghĩa:儿童ér tóngHSK 4trẻ em孩子hái ziHSK 1trẻ em娃娃wá waHSK 6em bé小xiǎoHSK 1nhỏ小朋友xiǎo péng yǒuHSK 1trẻ em少儿shào érHSK 6trẻ emTừ trái nghĩa:男孩儿nán hái rHSK 1biến thể er hoá của 男孩 (nán hái)