少儿不宜[shào ér bù yí] [少 儿 BẤT 宜]Lưu từKháckhông phù hợp cho trẻ emChữ trong từ少shǎoít儿rénbiến thể của 人 (rén)不bùBẤTkhông宜yíthích hợpTừ cùng chữ:便宜pián yiHSK 2rẻ少年shào niánHSK 2tuổi thiếu niên少数shǎo shùHSK 2số lượng nhỏ少儿shào érHSK 6trẻ em不宜bù yíHSK 7không phù hợp事宜shì yíHSK 8công việc少女shào nǚHSK 8cô gái少有shǎo yǒuHSK 8hiếm少见shǎo jiànHSK 8hiếmXem thêm (3)