少女峰[shào nǚ fēng] [少 女 峰]Lưu từKhácJungfrau, đỉnh núi ở Thụy SĩChữ trong từ少shǎoít女nǚnữ峰fēng(núi) đỉnh cao và nhọnTừ cùng chữ:少年shào niánHSK 2tuổi thiếu niên少数shǎo shùHSK 2số lượng nhỏ少儿shào érHSK 6trẻ em山峰shān fēngHSK 6đỉnh (núi)高峰gāo fēngHSK 6đỉnh巅峰diān fēngHSK 7đỉnh少女shào nǚHSK 8cô gái少有shǎo yǒuHSK 8hiếm少见shǎo jiànHSK 8hiếmXem thêm (3)