XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
HSK 7

闺女【閨女】

[guī ˙nu:] [闺 女]

thiếu nữ; phụ nữ chưa kết hôn; (thông tục) con gái

女儿;未婚的年轻女子。

邻居家的闺女今年考上了著名的师范大学。

lín jū jiā de guī nǚ jīn nián kǎo shàng le zhù míng de shī fàn dà xué.

Con gái nhà hàng xóm năm nay đỗ vào trường đại học sư phạm danh tiếng.