HSK 9丫头【丫頭】[yā tou] [丫 头]Lưu từDanh từnha đầu; cô bé; con gái nhỏ; người hầu gái指女孩子、女儿或婢女,常带亲昵或轻蔑色彩。那个聪明的黄毛丫头如今已出落得亭亭玉立。nà ge cōng ming de huáng máo yā tou rú jīn yǐ chū luò de tíng tíng yù lì.Cô bé nha đầu thông minh ngày nào nay đã trở thành thiếu nữ duyên dáng.Xem thêm (3)Chữ trong từ丫yānhánh头tóuđầuTừ ghép:丫头片子yā tou piàn zi(khẩu ngữ) cô gái ngốc黄毛丫头huáng máo yā toucô bé ngốc nghếchTừ cùng chữ:点头diǎn tóuHSK 2gật đầu里头lǐ touHSK 2bên trong木头mù touHSK 3chậm chạp石头shí touHSK 3đá前头qián touHSK 4ở phía trước后头hòu touHSK 4đằng sau镜头jìng tóuHSK 4ống kính máy ảnh骨头gǔ touHSK 4xương回头huí tóuHSK 5quay lạiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:姑娘gū niangHSK 3cô gái少女shào nǚHSK 8cô gái小姐xiǎo jieHSK 1cô gái闺女guī ˙nu:HSK 7thiếu nữ女nǚHSK 1nữ女儿nǚ érHSK 1con gái