HSK 2里头【裡頭】[lǐ tou] [里 头]Lưu từDanh từbên trong; nội bộ里面;内部房间里头没有人。fáng jiān lǐ tou méi yǒu rén.Bên trong phòng không có ai.Xem thêm (3)Chữ trong từ里lǐlót头tóuđầuTừ ghép:二里头èr lǐ touErlitou (di chỉ khảo cổ thời nhà Hạ 夏朝[xià cháo] tại Yanshi 偃师 (yǎn…Từ cùng chữ:里边lǐ bianHSK 1bên trong点头diǎn tóuHSK 2gật đầu木头mù touHSK 3chậm chạp石头shí touHSK 3đá里面lǐ miànHSK 3bên trong前头qián touHSK 4ở phía trước后头hòu touHSK 4đằng sau镜头jìng tóuHSK 4ống kính máy ảnh骨头gǔ touHSK 4xươngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:期间qī jiānHSK 4khoảng thời gian间jiānHSK 1gian中ZhōngHSK 1bên trong内nèiHSK 3bên trong里lǐHSK 1lót次cìHSK 1tiếp theo中间zhōng jiānHSK 1ở giữa之间zhī jiānHSK 4(sau danh từ) giữaTừ trái nghĩa:外头wài touHSK 6bên ngoài