XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
HSK 1

里边【裡邊】

[lǐ bian] [里 边]

bên trong

某个空间的内部

谁在里边?

shuí zài lǐ biān?

Ai ở bên trong?

这片茂密的树林挡住了强烈的阳光,里边非常凉爽。

zhè piàn mào mì de shù lín dǎng zhù le qiáng liè de yáng guāng, lǐ biān fēi cháng liáng shuǎng.

Khu rừng rậm rạp này đã che khuất ánh nắng gay gắt, bên trong rất mát mẻ.