HSK 1里边【裡邊】[lǐ bian] [里 边]Lưu từDanh từbên trong某个空间的内部谁在里边?shuí zài lǐ biān?Ai ở bên trong?Xem thêm (3)Chữ trong từ里lǐlót边biānbênTừ ghép:里边儿lǐ bian rbiến thể er hoá của 里边 (lǐ bian)Từ cùng chữ:一边yī biānHSK 1một bên上边shàng bianHSK 1phía trên下边xià bianHSK 1ở dưới东边dōng bianHSK 1hướng đông前边qián bianHSK 1phía trước北边běi biānHSK 1phía bắc南边nán bianHSK 1phía nam右边yòu bianHSK 1bên phải后边hòu bianHSK 1phía sauXem thêm (3)Từ cận nghĩa:期间qī jiānHSK 4khoảng thời gian间jiānHSK 1gian中ZhōngHSK 1bên trong内nèiHSK 3bên trong里lǐHSK 1lót次cìHSK 1tiếp theo中间zhōng jiānHSK 1ở giữa之间zhī jiānHSK 4(sau danh từ) giữaTừ trái nghĩa:外边wài bianHSK 1bên ngoàiVí dụ trong bài học这片茂密的树林挡住了强烈的阳光,里边非常凉爽。zhè piàn mào mì de shù lín dǎng zhù le qiáng liè de yáng guāng, lǐ biān fēi cháng liáng shuǎng.Khu rừng rậm rạp này đã che khuất ánh nắng gay gắt, bên trong rất mát mẻ.