后头【後頭】
[hòu tou] [后 头]
1.đằng sau; phía sau; phía đuôi
指位置或时间的后面
谁站在你的后头?
shuí zhàn zài nǐ de hòu tou?Ai đang đứng ở đằng sau bạn vậy?
2.về sau; sau này (thời gian)
指时间的以后
刚开始有点难,后头就慢慢习惯了。
gāng kāi shǐ yǒu diǎn nán, hòu tou jiù màn màn xí guàn le.Mới đầu có chút khó khăn, về sau sẽ dần quen.