好戏还在后头
[hǎo xì hái zài hòu tou] [HẢO 戏 还 TẠI 后 头]
phần hay nhất của vở kịch vẫn chưa đến; (giọng mỉa mai) điều tồi tệ nhất vẫn chưa đến; bạn vẫn chưa thấy gì đâu
[hǎo xì hái zài hòu tou] [HẢO 戏 还 TẠI 后 头]
phần hay nhất của vở kịch vẫn chưa đến; (giọng mỉa mai) điều tồi tệ nhất vẫn chưa đến; bạn vẫn chưa thấy gì đâu