好听【好聽】
[hǎo tīng] [HẢO THÍNH]
nghe hay
声音悦耳,让人喜欢听
这首歌很好听。
zhè shǒu gē hěn hǎo tīng.Bài hát này rất hay.
因为我很喜欢这首歌啊。好听吗?
yīn wèi wǒ hěn xǐ huan zhè shǒu gē a. hǎo tīng ma?Bởi vì mình rất thích bài hát này mà. Hay không?
Trong bài: Luyện hát tiếng Trung · 一直弟弟正在弹吉他,声音很好听。
dì di zhèng zài tán jí tā, shēng yīn hěn hǎo tīng.Em trai đang gảy guitar, âm thanh rất hay.
叫《朋友》。这首歌很好听。
jiào« péng yǒu». zhè shǒu gē hěn hǎo tīng.Tên là Bạn Bè. Bài hát này rất hay.
Trong bài: Giới thiệu bài hát tiếng Trung