好玩儿【好玩兒】
[hǎo wán r] [HẢO 玩 儿]
biến thể er hoá của 好玩 (hǎo wán)
好玩的儿化形式,指有趣
这里很好玩儿。
zhè lǐ hěn hǎo wán r.Ở đây rất vui.
这条旅游路线很好玩儿。
zhè tiáo lǚ yóu lù xiàn hěn hǎo wán r.Tuyến du lịch này rất thú vị.
[hǎo wán r] [HẢO 玩 儿]
biến thể er hoá của 好玩 (hǎo wán)
好玩的儿化形式,指有趣
这里很好玩儿。
zhè lǐ hěn hǎo wán r.Ở đây rất vui.
这条旅游路线很好玩儿。
zhè tiáo lǚ yóu lù xiàn hěn hǎo wán r.Tuyến du lịch này rất thú vị.