黄毛丫头
[huáng máo yā tou] [黄 毛 丫 头]
cô bé ngốc nghếch
那个聪明的黄毛丫头如今已出落得亭亭玉立。
nà ge cōng ming de huáng máo yā tou rú jīn yǐ chū luò de tíng tíng yù lì.Cô bé nha đầu thông minh ngày nào nay đã trở thành thiếu nữ duyên dáng.
[huáng máo yā tou] [黄 毛 丫 头]
cô bé ngốc nghếch
那个聪明的黄毛丫头如今已出落得亭亭玉立。
nà ge cōng ming de huáng máo yā tou rú jīn yǐ chū luò de tíng tíng yù lì.Cô bé nha đầu thông minh ngày nào nay đã trở thành thiếu nữ duyên dáng.