母子垂直感染[mǔ zǐ chuí zhí gǎn rǎn] [母 子 垂 直 感 染]Lưu từKháclây truyền từ mẹ sang conChữ trong từ母mǔmẹ子zǐcon trai垂chuítreo (xuống)直zhíthẳng感gǎncảm thấy染rǎnnhuộmTừ cùng chữ:母亲mǔ qīnHSK 3mẹ污染wū rǎnHSK 5gây ô nhiễm母女mǔ nǚHSK 6mẹ và con gái母子mǔ zǐHSK 6mẹ con母语mǔ yǔHSK 6ngôn ngữ mẹ đẻ母鸡mǔ jīHSK 6gà mái传染chuán rǎnHSK 7lây感染gǎn rǎnHSK 7lây nhiễm