母鸡
[mǔ jī] [母 鸡]
gà mái
雌性家鸡;网络俚语指不知道。
那只母鸡每天都会生一个蛋。
nà zhī mǔ jī měi tiān dōu huì shēng yí gè dàn.Con gà mái đó ngày nào cũng đẻ một quả trứng.
我家养了一只母鸡和两只公鸡。
wǒ jiā yǎng le yì zhī mǔ jī hé liǎng zhī gōng jī.Nhà tôi nuôi một con gà mái và hai con gà trống.
母鸡在窝里抱窝。
mǔ jī zài wō lǐ bào wō.Gà mái đang ấp trong tổ.