公鸡【公雞】
[gōng jī] [公 鸡]
gà trống
雄性的鸡。
每天清晨,公鸡叫声都会准时打破村庄的宁静。
měi tiān qīng chén, gōng jī jiào shēng dōu huì zhǔn shí dǎ pò cūn zhuāng de níng jìng.Mỗi sáng sớm, tiếng gà trống gáy đều đúng giờ phá tan sự yên bình của làng quê.
我家养了一只十分活泼的公鸡。
wǒ jiā yǎng le yì zhī shí fēn huó pō de gōng jī.Nhà tôi nuôi một chú gà trống rất năng động.
我家养了一只母鸡和两只公鸡。
wǒ jiā yǎng le yì zhī mǔ jī hé liǎng zhī gōng jī.Nhà tôi nuôi một con gà mái và hai con gà trống.