雄鸡[xióng jī] [雄 鸡]Lưu từKhácgà trốngChữ trong từ雄xióngđực鸡jīgia cầmTừ cùng chữ:雄伟xióng wěiHSK 5hùng vĩ公鸡gōng jīHSK 6gà trống母鸡mǔ jīHSK 6gà mái雄厚xióng hòuHSK 9đáng kểTừ cận nghĩa:公鸡gōng jīHSK 6gà trống叫鸡jiào jīgà trống种禽zhǒng qíngà trống