叫鸡[jiào jī] [叫 鸡]Lưu từKhácgà trống; con gà; (tiếng lóng) (tiếng Quảng Đông) đi mua dâmChữ trong từ叫jiàokêu鸡jīgia cầmTừ cùng chữ:叫作jiào zuòHSK 2gọi公鸡gōng jīHSK 6gà trống母鸡mǔ jīHSK 6gà mái叫好jiào hǎoHSK 8vỗ tay khen ngợi叫板jiào bǎnHSK 8ra hiệu cho nhạc công (trong kinh kịch, bằng cách kéo dài một từ trư…Từ cận nghĩa:公鸡gōng jīHSK 6gà trống种禽zhǒng qíngà trống雄鸡xióng jīgà trống