叫好
[jiào hǎo] [叫 HẢO]
vỗ tay khen ngợi; cổ vũ
大声喝彩表示赞赏
他的精彩演讲赢得了现场所有听众的一致叫好。
tā de jīng cǎi yǎn jiǎng yíng dé le xiàn chǎng suǒ yǒu tīng zhòng de yí zhì jiào hǎo.Bài thuyết trình xuất sắc của anh ấy đã nhận được sự khen ngợi nhiệt liệt từ toàn bộ thính giả có mặt.
听到好消息,大家都拍手叫好。
tīng dào hǎo xiāo xī, dà jiā dōu pāi shǒu jiào hǎo.Nghe thấy tin tốt, mọi người đều vỗ tay hoan hô.