赞许【讚許】
[zàn xǔ] [赞 许]
khen ngợi; tán dương
赞赏并表示认可
他在研讨会上的精彩发言,获得了王老师赞许的目光。
tā zài yán tǎo huì shàng de jīng cǎi fā yán, huò dé le wáng lǎo shī zàn xǔ de mù guāng.Phát biểu xuất sắc của anh ấy tại hội thảo đã nhận được ánh mắt tán dương của thầy Vương.