容许【容許】
[róng xǔ] [容 许]
cho phép; chấp thuận
允许;许可。
时间紧迫,情况不容许我们再拖延了。
shí jiān jǐn pò, qíng kuàng bù róng xǔ wǒ men zài tuō yán le.Thời gian gấp gáp, tình hình không cho phép chúng ta kéo dài thêm nữa.
[róng xǔ] [容 许]
cho phép; chấp thuận
允许;许可。
时间紧迫,情况不容许我们再拖延了。
shí jiān jǐn pò, qíng kuàng bù róng xǔ wǒ men zài tuō yán le.Thời gian gấp gáp, tình hình không cho phép chúng ta kéo dài thêm nữa.