种禽[zhǒng qín] [种 禽]Lưu từKhácgà trống; gia cầm giống đựcChữ trong từ种zhǒnghạt禽qínthuật ngữ chung cho chim và động vậtTừ cùng chữ:种子zhǒng ziHSK 3hạt giống种植zhòng zhíHSK 4trồng种类zhǒng lèiHSK 4loại种种zhǒng zhǒngHSK 6tất cả các loại家禽jiā qínHSK 8gia cầm种族zhǒng zúHSK 9chủng tộcTừ cận nghĩa:公鸡gōng jīHSK 6gà trống叫鸡jiào jīgà trống雄鸡xióng jīgà trống