铁公鸡[tiě gōng jī] [铁 公 鸡]Lưu từKhácngười keo kiệt; người bủn xỉnChữ trong từ铁tiěsắt (kim loại)公gōngcông cộng鸡jīgia cầmTừ cùng chữ:铁路tiě lùHSK 3đường sắt公鸡gōng jīHSK 6gà trống母鸡mǔ jīHSK 6gà máiTừ cận nghĩa:老抠lǎo kōungười keo kiệt