外孙女儿[wài sūn nǚ r] [外 孙 女 儿]Lưu từKháccháu gái (con gái của con gái)Chữ trong từ外wàibên ngoài孙sūncháu trai女nǚnữ儿rénbiến thể của 人 (rén)Từ cùng chữ:哪儿nǎ rHSK 1ở đâu?外国wài guóHSK 1(quốc gia) nước ngoài外语wài yǔHSK 1ngôn ngữ nước ngoài外边wài bianHSK 1bên ngoài女儿nǚ érHSK 1con gái玩儿wán rHSK 1chơi这儿zhè rHSK 1ở đây那儿nà rHSK 1ở đó一下儿yī xià rHSK 1biến thể er hoá của 一下 (yī xià)Xem thêm (3)