重孙女[chóng sūn nǚ] [重 孙 女]Lưu từKhácchắt gáiChữ trong từ重zhòngnặng孙sūncháu trai女nǚnữTừ cùng chữ:重要zhòng yàoHSK 1quan trọng重复chóng fùHSK 2lặp lại重新chóng xīnHSK 2lại重点zhòng diǎnHSK 2điểm quan trọng重视zhòng shìHSK 2coi trọng子女zǐ nǚHSK 3con cái重大zhòng dàHSK 3lớn孙女sūn nǚHSK 4con gái của con trai男女nán nǚHSK 4nam-nữXem thêm (3)