重要
[zhòng yào] [重 要]
quan trọng; đáng kể; chính yếu
很有意义或作用的
这件事很重要。
zhè jiàn shì hěn zhòng yào.Việc này rất quan trọng.
护照很重要,丢了会很麻烦的。
hù zhào hěn zhòng yào, diū le huì hěn má fán de.Hộ chiếu rất quan trọng, mất rồi sẽ rất phiền phức đó.
Trong bài: Làm mất hộ chiếu khi mở tài khoản ngân hàng · 差点儿了解当地的风俗对旅行很重要。
liǎo jiě dāng dì de fēng sú duì lǚ xíng hěn zhòng yào.Tìm hiểu phong tục địa phương rất quan trọng khi đi du lịch.
嗯,里面有什么重要的东西吗?
èn, lǐ miàn yǒu shén me zhòng yào de dōng xī ma?Ừm, bên trong có đồ gì quan trọng không?
Trong bài: Báo mất đồ