孙女儿[sūn nǚ r] [孙 女 儿]Lưu từKháccháu gái (con gái của con trai)Chữ trong từ孙sūncháu trai女nǚnữ儿rénbiến thể của 人 (rén)Từ ghép:外孙女儿wài sūn nǚ rcháu gái (con gái của con gái)Từ cùng chữ:哪儿nǎ rHSK 1ở đâu?女儿nǚ érHSK 1con gái玩儿wán rHSK 1chơi这儿zhè rHSK 1ở đây那儿nà rHSK 1ở đó一下儿yī xià rHSK 1biến thể er hoá của 一下 (yī xià)一会儿yī huì rHSK 1một lát一块儿yī kuài rHSK 1biến thể er hoá của 一块 (yī kuài)一点儿yī diǎn rHSK 1biến thể er hoá của 一点 (yī diǎn)Xem thêm (3)