女性厌恶[nǚ xìng yàn wù] [女 性 厌 恶]Lưu từKhácchứng ghét phụ nữChữ trong từ女nǚnữ性xìngbản chất厌yàn(dạng kết hợp) ghét恶èácTừ cùng chữ:女人nǚ rénHSK 1phụ nữ女儿nǚ érHSK 1con gái女生nǚ shēngHSK 1nữ sinh女孩儿nǚ hái rHSK 1bé gái女朋友nǚ péng youHSK 1bạn gái女子nǚ zǐHSK 3phụ nữ女士nǚ shìHSK 4quý bà女性nǚ xìngHSK 5phụ nữ厌恶yàn wùHSK 6ghê tởmXem thêm (3)Từ cận nghĩa:女性贬抑nǚ xìng biǎn yìchứng ghét phụ nữ