厌恶【厭惡】
[yàn wù] [厌 恶]
ghê tởm; căm ghét; không thích điều gì đó
对人或事物产生强烈反感
他非常厌恶别人在公共场合吸烟。
tā fēi cháng yàn wù bié rén zài gōng gòng chǎng hé xī yān.Anh ấy rất chán ghét việc người khác hút thuốc ở nơi công cộng.
sự chán ghét; cảm giác ghê tởm
指厌恶的情绪或心理
他眼里流露出深深的厌恶。
tā yǎn lǐ liú lù chū shēn shēn de yàn wù.Trong mắt anh ấy lộ ra sự chán ghét sâu sắc.