丑恶【醜惡】
[chǒu è] [丑 恶]
xấu xí; đáng ghét
丑陋恶劣;令人厌恶。
这部小说深刻揭露了社会的丑恶现象。
zhè bù xiǎo shuō shēn kè jiē lù le shè huì de chǒu è xiàn xiàng.Cuốn tiểu thuyết này vạch trần sâu sắc những hiện tượng xấu xa trong xã hội.
[chǒu è] [丑 恶]
xấu xí; đáng ghét
丑陋恶劣;令人厌恶。
这部小说深刻揭露了社会的丑恶现象。
zhè bù xiǎo shuō shēn kè jiē lù le shè huì de chǒu è xiàn xiàng.Cuốn tiểu thuyết này vạch trần sâu sắc những hiện tượng xấu xa trong xã hội.