HSK 6咬牙切齿【咬牙切齒】[yǎo yá qiè chǐ] [咬 牙 切 齿]Lưu từCụm từ(thành ngữ) nghiến răng; tức giận nghiến răng形容极端愤怒或痛恨的样子。提起那个骗子,大家无不咬牙切齿。tí qǐ nà ge piàn zi, dà jiā wú bù yǎo yá qiè chǐ.Nhắc đến kẻ lừa đảo đó, ai nấy đều nghiến răng căm tức.Xem thêm (3)Chữ trong từ咬yǎocắn牙yárăng切qiēcắt齿chǐrăngTừ cùng chữ:牙齿yá chǐHSK 9răngTừ cận nghĩa:凶恶xiōng èHSK 9dữ dội凶狠xiōng hěnHSK 9độc ác邪恶xié èHSK 9nham hiểm恶ěHSK 7ác凶xiōngHSK 6ác độc丑恶chǒu èHSK 7xấu xí