凶恶【兇惡】
[xiōng è] [凶 恶]
dữ dội; hung ác; tàn bạo
凶狠恶毒。
那只凶恶的狼在森林里四处游荡,村民们都不敢靠近。
nà zhī xiōng è de láng zài sēn lín lǐ sì chù yóu dàng, cūn mín men dōu bù gǎn kào jìn.Con sói hung ác đó lang thang khắp khu rừng, dân làng không ai dám đến gần.
古代神话故事里常常出现各种善良或凶恶的妖怪。
gǔ dài shén huà gù shì lǐ cháng cháng chū xiàn gè zhǒng shàn liáng huò xiōng è de yāo guài.Trong các câu chuyện thần thoại cổ đại thường xuất hiện các loại yêu quái lương thiện hoặc hung dữ.
