凶残【兇殘】
[xiōng cán] [凶 残]
man rợ; tàn ác; dữ dằn
凶狠残暴。
凶残的野兽攻击了正在森林里散步的游客。
xiōng cán de yě shòu gōng jī le zhèng zài sēn lín lǐ sàn bù de yóu kè.Dã thú hung dữ đã tấn công du khách đang đi dạo trong rừng.
[xiōng cán] [凶 残]
man rợ; tàn ác; dữ dằn
凶狠残暴。
凶残的野兽攻击了正在森林里散步的游客。
xiōng cán de yě shòu gōng jī le zhèng zài sēn lín lǐ sàn bù de yóu kè.Dã thú hung dữ đã tấn công du khách đang đi dạo trong rừng.