艳丽【艷麗】
[yàn lì] [艳 丽]
lộng lẫy; đẹp rực rỡ
色彩鲜明美丽。
花园里盛开着色彩艳丽的花朵,十分吸引人。
huā yuán lǐ shèng kāi zhe sè cǎi yàn lì de huā duǒ, shí fēn xī yǐn rén.Trong vườn hoa nở rộ những bông hoa màu sắc lộng lẫy, rất thu hút người nhìn.
这只花瓶上的花纹色彩艳丽。
zhè zhī huā píng shàng de huā wén sè cǎi yàn lì.Hoa văn trên chiếc bình này màu sắc rực rỡ.