秀丽【秀麗】
[xiù lì] [秀 丽]
xinh đẹp; mỹ lệ
清秀美丽。
这里的山川风光格外秀丽,每年吸引无数游客前来写生。
zhè lǐ de shān chuān fēng guāng gé wài xiù lì, měi nián xī yǐn wú shù yóu kè qián lái xiě shēng.Phong cảnh non nước nơi đây vô cùng tú lệ, mỗi năm thu hút vô số du khách đến vẽ tranh ngoại cảnh.
那位姑娘长着一张秀丽动人的脸庞。
nà wèi gū niáng cháng zhe yì zhāng xiù lì dòng rén de liǎn páng.Cô gái đó có một gương mặt thanh tú say lòng người.
这栋豪华别墅坐落在风景秀丽的海边。
zhè dòng háo huá bié shù zuò luò zài fēng jǐng xiù lì de hǎi biān.Căn biệt thự sang trọng này tọa lạc bên bờ biển phong cảnh hữu tình.
窗外是连绵起伏的群山,风景非常秀丽。
chuāng wài shì lián mián qǐ fú de qún shān, fēng jǐng fēi cháng xiù lì.Ngoài cửa sổ là những dãy núi nhấp nhô trùng điệp, phong cảnh vô cùng tươi đẹp.