华丽【華麗】
[huá lì] [华 丽]
rực rỡ
美丽而有光彩
她身穿一套华丽的礼服出席了晚宴。
tā shēn chuān yí tào huá lì de lǐ fú chū xí le wǎn yàn.Cô ấy mặc một bộ lễ phục lộng lẫy tham dự buổi tiệc tối.
屋顶上悬挂着一盏华丽的水晶吊灯。
wū dǐng shàng xuán guà zhe yì zhǎn huá lì de shuǐ jīng diào dēng.Trên trần nhà treo một chiếc đèn chùm pha lê lộng lẫy.
天花板上吊着一盏精致华丽的水晶灯。
tiān huā bǎn shàng diào zhe yì zhǎn jīng zhì huá lì de shuǐ jīng dēng.Trên trần nhà treo một chiếc đèn chùm pha lê tinh xảo, tráng lệ.