朴实【樸實】
[pǔ shí] [朴 实]
mộc mạc; giản dị; chân thật
质朴诚实,不浮华
王老师的话语虽然朴实,却蕴含着深刻的人生哲理。
wáng lǎo shī de huà yǔ suī rán pǔ shí, què yùn hán zhe shēn kè de rén shēng zhé lǐ.Lời nói của thầy Vương tuy mộc mạc nhưng lại ẩn chứa triết lý nhân sinh sâu sắc.
无论取得多大成就,他始终保持着劳动者朴实的本色。
wú lùn qǔ dé duō dà chéng jiù, tā shǐ zhōng bǎo chí zhe láo dòng zhě pǔ shí de běn sè.Dù đạt được thành tựu lớn thế nào, ông ấy vẫn luôn giữ vững phẩm chất mộc mạc vốn có của người lao động.