勤俭朴实[qín jiǎn pǔ shí] [勤 俭 朴 实]Lưu từKhác(thành ngữ) chăm chỉ, tiết kiệm và giản dịChữ trong từ勤qínsiêng năng俭jiǎn(hình thức kết hợp) tiết kiệm朴piáohọ Hàn Quốc (Park, Pak hoặc Bak)实shíthậtTừ cùng chữ:事实shì shíHSK 3sự thật其实qí shíHSK 3thực ra现实xiàn shíHSK 3thực tế真实zhēn shíHSK 3thật确实què shíHSK 3thực sự结实jiē shiHSK 3rắn chắc果实guǒ shíHSK 4quả (do cây trồng tạo ra)老实lǎo shiHSK 4thật thà诚实chéng shíHSK 4thành thậtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:勤俭朴素qín jiǎn pǔ sù(thành ngữ) chăm chỉ, tiết kiệm và giản dị