勤俭朴素[qín jiǎn pǔ sù] [勤 俭 朴 素]Lưu từKhác(thành ngữ) chăm chỉ, tiết kiệm và giản dịChữ trong từ勤qínsiêng năng俭jiǎn(hình thức kết hợp) tiết kiệm朴piáohọ Hàn Quốc (Park, Pak hoặc Bak)素sùtơ sốngTừ cùng chữ:勤奋qín fènHSK 5chăm chỉ元素yuán sùHSK 6thành phần cơ bản của cái gì đó勤俭qín jiǎnHSK 6chăm chỉ và tiết kiệm勤恳qín kěnHSK 6cần cù và tận tụy因素yīn sùHSK 6yếu tố要素yào sùHSK 6yếu tố thiết yếu维生素wéi shēng sùHSK 6vitamin激素jī sùHSK 7hormone勤劳qín láoHSK 8chăm chỉXem thêm (3)Từ cận nghĩa:勤俭朴实qín jiǎn pǔ shí(thành ngữ) chăm chỉ, tiết kiệm và giản dị