结实【結實】
[jiē shi] [结 实]
rắn chắc; cường tráng; mạnh mẽ
坚固耐用,不易损坏
这把椅子很结实。
zhè bǎ yǐ zi hěn jiē shi.Chiếc ghế này rất chắc.
他在腰间拴了一条结实的绳子。
tā zài yāo jiān shuān le yì tiáo jiē shi de shéng zi.Anh ấy buộc một sợi dây thừng chắc chắn quanh eo.
这件衣服质量差点儿,不太结实。
zhè jiàn yī fu zhì liàng chà diǎn r, bú tài jiē shi.Chất lượng chiếc áo này hơi kém một chút, không chắc chắn lắm.
修理桌子时需要一把结实的锤子。
xiū lǐ zhuō zi shí xū yào yì bǎ jiē shi de chuí zǐ.Khi sửa bàn cần một chiếc búa chắc chắn.