喜好
[xǐ hào] [喜 HẢO]
thích; ưa; thích hơn
喜爱,对某种事物感兴趣。
每个人都有自己的艺术喜好,无需盲目迎合他人。
měi gè rén dōu yǒu zì jǐ de yì shù xǐ hào, wú xū máng mù yíng hé tā rén.Mỗi người đều có sở thích nghệ thuật riêng, không cần phải mù quáng chiều theo người khác.
sở thích; thú vui
喜欢的对象或事物;爱好。
每个人都有不同的饮食喜好。
měi gè rén dōu yǒu bù tóng de yǐn shí xǐ hào.Mỗi người đều có sở thích ăn uống khác nhau.
用户可以根据自己的喜好勾选不同的选项。
yòng hù kě yǐ gēn jù zì jǐ de xǐ hào gōu xuǎn bù tóng de xuǎn xiàng.Người dùng có thể căn cứ theo sở thích của mình để đánh dấu các tùy chọn khác nhau.