厌恶人类者[yàn wù rén lèi zhě] [厌 恶 NHÂN 类 者]Lưu từKháckẻ ghét loài ngườiChữ trong từ厌yàn(dạng kết hợp) ghét恶èác人rénNHÂNngười类lèiloại者zhě(sau động từ hoặc tính từ) người mà ...Từ cùng chữ:或者huò zhěHSK 2hoặc作者zuò zhěHSK 3tác giả记者jì zhěHSK 3phóng viên读者dú zhěHSK 3độc giả志愿者zhì yuàn zhěHSK 3tình nguyện viên学者xué zhěHSK 5học giả消费者xiāo fèi zhěHSK 5người tiêu dùng厌恶yàn wùHSK 6ghê tởm患者huàn zhěHSK 6bệnh nhânXem thêm (3)