患者
[huàn zhě] [患 者]
bệnh nhân; người chịu bệnh
生病或承受疾病痛苦的人
医生正在耐心解答患者提出的各种问题。
yī shēng zhèng zài nài xīn jiě dá huàn zhě tí chū de gè zhǒng wèn tí.Bác sĩ đang kiên nhẫn giải đáp các câu hỏi do bệnh nhân đưa ra.
根据法律,技术公司必须向患者赔偿损失。
gēn jù fǎ lǜ, jì shù gōng sī bì xū xiàng huàn zhě péi cháng sǔn shī.Căn cứ theo pháp luật, công ty công nghệ bắt buộc phải bồi thường tổn thất cho người bệnh.
Trong bài: Trách nhiệm pháp lý trong chẩn đoán y tế bằng AI · Câu bị động với 被医生决定切除患者的良性肿瘤。
yī shēng jué dìng qiē chú huàn zhě de liáng xìng zhǒng liú.Bác sĩ quyết định cắt bỏ khối u lành tính của bệnh nhân.
没错,患者的知情权是第一位的,绝不能模糊。
méi cuò, huàn zhě de zhī qíng quán shì dì yī wèi de, jué bù néng mó hu.Không sai, quyền được biết của bệnh nhân là ưu tiên hàng đầu, tuyệt đối không được mơ hồ.
Trong bài: Đạo đức y tế trong AI chẩn đoán · 唯有