男性贬抑[nán xìng biǎn yì] [男 性 贬 抑]Lưu từKhácghét đàn ôngChữ trong từ男nánnam性xìngbản chất贬biǎngiảm抑yìkiềm chếTừ cùng chữ:男人nán rénHSK 1một người đàn ông男生nán shēngHSK 1nam sinh男孩儿nán hái rHSK 1biến thể er hoá của 男孩 (nán hái)男朋友nán péng youHSK 1bạn trai男子nán zǐHSK 3một người đàn ông男士nán shìHSK 4đàn ông男女nán nǚHSK 4nam-nữ男性nán xìngHSK 5giới tính nam压抑yā yìHSK 9kiềm chế hoặc đè nén cảm xúcTừ cận nghĩa:男性厌恶nán xìng yàn wùghét đàn ông