XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
HSK 8

可耻【可恥】

[kě chǐ] [可 耻]

đáng xấu hổ; nhục nhã; ô nhục

令人感到羞耻、不光彩。

在考试中抄袭他人答案是令人不齿的可耻行为。

zài kǎo shì zhōng chāo xí tā rén dá àn shì lìng rén bù chǐ de kě chǐ xíng wéi.

Gian lận chép bài người khác trong kỳ thi là hành vi đáng xấu hổ không thể chấp nhận.