可乐【可樂】
[kě lè] [可 乐]
vui; hay ho, thú vị; (từ mượn) cola
一种甜味碳酸饮料。
他买了两瓶可乐。
tā mǎi le liǎng píng kě lè.Anh ấy đã mua hai chai cô-ca.
冰箱里还剩一罐可乐,你要喝吗?
bīng xiāng lǐ hái shèng yí guàn kě lè, nǐ yào hē ma?Trong tủ lạnh còn một lon nước ngọt, bạn có muốn uống không?
他随手打开了一罐冰镇的易拉罐可乐。
tā suí shǒu dǎ kāi le yí guàn bīng zhèn de yì lā guàn kě lè.Anh ấy tiện tay mở một lon coca ướp lạnh.