百事可乐[bǎi shì kě lè] [百 事 可 乐]Lưu từKhácPepsiChữ trong từ百bǎimột trăm事shìviệc可kě(tiền tố) có thể乐lèvuiTừ cùng chữ:快乐kuài lèHSK 2vui vẻ音乐yīn yuèHSK 2âm nhạc可乐kě lèHSK 3vui欢乐huān lèHSK 3sự vui vẻ百货bǎi huòHSK 4hàng hóa tổng hợp娱乐yú lèHSK 6giải trí百分点bǎi fēn diǎnHSK 6điểm phần trăm天伦之乐tiān lún zhī lèHSK 6tình yêu và niềm vui gia đình知足常乐zhī zú cháng lèHSK 6hài lòng với những gì mình có (thành ngữ)Xem thêm (3)